Bảng điều khiển CNC và các phím lệnh máy CNC

Bảng điều khiển CNC và các phím lệnh máy CNC

Chú giải các ký hiệu trong điều khiển máy CNC

Như bạn đã biết, mỗi từ trong lệnh CNC có địa chỉ chữ và giá trị số. bảng điều khiển máy phay cnc Trên nguyên tắc các nhà sản xuất bộ điều khiển máy phay CNC khác nhau có những quy ước khác nhau cho bộ điều khiển của mình.
Tuy vậy có những ký hiệu chính được dùng giống nhau và đã trở thành tiêu chuẩn như ở dưới đây:

O – Đánh số chương trình (Để đặt tên chương trình)

N – Số thứ tự của câu (dòng) lệnh

G – chức năng chuẩn bị (Preparatory function –xem bên dưới)

X – Trục X

Y – Trục Y

Z – Trục Z

R – Bán kính

F – Tốc độ ăn dao

S – Tốc độ (quay) trục máy

H – Bù chiều dài (cao) dao

D – Bù bán kính dao

T – Ký hiệu dao

M – Các chức năng hỗ trợ

Nếu biết một số thuật ngữ tiếng Anh cơ khí hoặc gia công cắt gọt, bạn dễ dàng phát hiện các ký hiệu thường là chữ cái đầu của từ tương ứng: T (tool), S (spindle), F (feed rate) v.v.

Có hai địa chỉ chữ rất quan trọng là G và M. Chúng cho phép thiết lập các chức năng đặc biệt khi gia công. Chức năng chuẩn bị (G) thiết lập các chế độ. Ví dụ: G90 thiết lập chế độ tuyệt đối, còn G91 thiết lập chế độ gia tăng.

Giống như chức năng chuẩn bị, các lệnh M thiết lập một loạt các chức năng đặc biệt khác. máy phay cnc giá rẻ Thông thường chúng bật/tắt chế độ nào đó, ví dụ bật/tắt dung dịch, chạy/stop trục dao v.v…

Ban đầu, việc đọc hay chuẩn bị một chương trình máy CNC dường như đòi hỏi phải ghi nhớ rất nhiều thứ. Thực tế, chỉ có khoảng 30-40 từ được dùng trong các chương trình CNC. Điều này cũng giống như bạn học một ngoại ngữ mới mà cả tổng cộng chỉ có 40 từ. Không quá khó phải không các bạn?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *